舊帙 jiù zhì · cựu trật Hán Việt: cựu trật · Pinyin: jiù zhì Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 帙 (trật)Pinyinjiù zhìHán Việtcựu trậtCấu tạo舊 + 帙 · cựu + trật nghĩa thành phần: cựu + trật