舊恩 jiù ēn · cựu ân Hán Việt: cựu ân · Pinyin: jiù ēn Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 恩 (ân)Pinyinjiù ēnHán Việtcựu ânCấu tạo舊 + 恩 · cựu + ân nghĩa thành phần: cựu + ân Nghĩa EngCihui 舊恩 iù'ēn n. past kindness/favor