舊文 jiù wén · cựu văn Hán Việt: cựu văn · Pinyin: jiù wén Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 文 (văn)Pinyinjiù wénHán Việtcựu vănCấu tạo舊 + 文 · cựu + văn nghĩa thành phần: cựu + văn