舊曆

jiù lì cựu lịch

Hán Việt: cựu lịch · Pinyin: jiù lì

Tổng quan

lịch cũ | lịch âm của Trung Quốc | giống như 農曆|农历

Cấu tạo: (cựu) + (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lịch cũ | lịch âm của Trung Quốc | giống như 農曆|农历

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 夏曆的別名。參見「夏曆」條。如:「舊曆八月十五日是中秋節。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农历。
  • Tân Hoa Tự Điển 农历①。

Eng

  • CC-CEDICT old calendar|the Chinese lunar calendar|same as 農曆|农历[nong2 li4]
  • Cihui old calendar; the Chinese lunar calendar; same as 農曆|农历

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

新历