舊服 jiù fú · cựu phục Hán Việt: cựu phục · Pinyin: jiù fú Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 服 (phục)Pinyinjiù fúHán Việtcựu phụcCấu tạo舊 + 服 · cựu + phục nghĩa thành phần: cựu + phục