舊框框 cựu khuông khuông Hán Việt: cựu khuông khuông Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 框 (khuông) + 框 (khuông)Hán Việtcựu khuông khuôngCấu tạo舊 + 框 + 框 · cựu + khuông + khuông nghĩa thành phần: cựu + khuông + khuông Nghĩa EngCihui 舊框框 iù kuàngkuang n. convention; routine