舊歡 jiù huān · cựu hoan Hán Việt: cựu hoan · Pinyin: jiù huān Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 歡 (hoan)Pinyinjiù huānHán Việtcựu hoanCấu tạo舊 + 歡 · cựu + hoan nghĩa thành phần: cựu + hoan Nghĩa ViệtCihui iềm vui cũ. cựu hoan cựu hoan ☆Niềm vui cũ.EngCihui 舊歡 iùhuān n. former sweetheart