舊歲 jiù suì · cựu tuế Hán Việt: cựu tuế · Pinyin: jiù suì Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 歲 (tuế)Pinyinjiù suìHán Việtcựu tuếCấu tạo舊 + 歲 · cựu + tuế nghĩa thành phần: cựu + tuế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 過去的一年。如:「爆竹一聲除舊歲。」《初刻拍案驚奇》卷五:「我舊歲就說過的,君官必成,不必憂疑。」