舊法

cựu pháp

Hán Việt: cựu pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uật lệ phép tắc cũ. cựu pháp cựu pháp ☆Luật lệ phép tắc cũ.

Eng

  • Cihui 舊法 iùfǎ* n. 1. old way/method 2. old law