舊派

jiù pài cựu phái

Hán Việt: cựu phái · Pinyin: jiù pài

Tổng quan

trường phái cũ | phái bảo thủ

Cấu tạo: (cựu) + (phái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường phái cũ | phái bảo thủ

Eng

  • CC-CEDICT old school|conservative faction
  • Cihui old school; conservative faction

ja

  • JMdict old school|old style