舊病
cựu bệnh
Hán Việt: cựu bệnh · Pinyin: jiù bìng
Tổng quan
bệnh cũ | bệnh trước đây
Nghĩa
Việt
- Cihui bệnh cũ | bệnh trước đây
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 長久且難以根治的疾病。如:「舊病復發」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 历时较久、时犯时愈的病;宿疾~复发。
Eng
- CC-CEDICT old illness|former affliction
- Cihui old illness; former affliction