旧盟

cựu minh

Hán Việt: cựu minh

Tổng quan

ời thề cũ. cựu minh cựu minh ☆Lời thề cũ.

Cấu tạo: (cựu) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ời thề cũ. cựu minh cựu minh ☆Lời thề cũ.