舊社會 jiù shè huì · cựu xã hội Hán Việt: cựu xã hội · Pinyin: jiù shè huì Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 社 (xã) + 會 (hội)Pinyinjiù shè huìHán Việtcựu xã hộiCấu tạo舊 + 社 + 會 · cựu + xã + hội nghĩa thành phần: cựu + xã + hội Nghĩa EngCihui 舊社會 iù shèhuì n. <PRC> old society; former times (before 1949)