舊科 jiù kē · cựu khoa Hán Việt: cựu khoa · Pinyin: jiù kē Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 科 (khoa)Pinyinjiù kēHán Việtcựu khoaCấu tạo舊 + 科 · cựu + khoa nghĩa thành phần: cựu + khoa