舊章 jiù zhāng · cựu chương Hán Việt: cựu chương · Pinyin: jiù zhāng Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 章 (chương)Pinyinjiù zhāngHán Việtcựu chươngCấu tạo舊 + 章 · cựu + chương nghĩa thành phần: cựu + chương Nghĩa EngCihui 舊章 iùzhāng n. old regulations