舊習
cựu tập
Hán Việt: cựu tập · Pinyin: jiù xí
Tổng quan
thói quen cũ | phong tục trước đây
Nghĩa
Việt
- Cihui thói quen cũ | phong tục trước đây
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 過去的習慣。如:「媽媽年輕時就有睡午覺的習慣,至今仍保有這個舊習。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧的习惯或习俗:~难改|陈规~。
Eng
- CC-CEDICT old habit|former custom
- Cihui old habit; former custom