舊職 jiù zhí · cựu chức Hán Việt: cựu chức · Pinyin: jiù zhí Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 職 (chức)Pinyinjiù zhíHán Việtcựu chứcCấu tạo舊 + 職 · cựu + chức nghĩa thành phần: cựu + chức