舊衣 cựu y Hán Việt: cựu y Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 衣 (y)Hán Việtcựu yCấu tạo舊 + 衣 · cựu + y nghĩa thành phần: cựu + y Nghĩa EngCihui 舊衣 jiùyī n. used/old clothes M:²jiàn