舊話

cựu thoại

Hán Việt: cựu thoại

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (thoại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以前所說過的話。宋.劉克莊〈華嚴知客寮〉詩:「涉世昏昏忘舊話,入山歷歷記前遊。」

Eng

  • Cihui 舊話 iùhuà n. old tale