旧迹 cựu tích Hán Việt: cựu tích Tổng quan Cấu tạo: 旧 (cựu) + 迹 (tích)Hán Việtcựu tíchCấu tạo旧 + 迹 · cựu + tích nghĩa thành phần: cựu + tích