旧医 cựu y Hán Việt: cựu y Tổng quan cựu y (譬喻)新舊二醫,皆用乳藥,一非,一是也。見新醫條。☸ Cấu tạo: 旧 (cựu) + 医 (y)Hán Việtcựu yCấu tạo旧 + 医 · cựu + y nghĩa thành phần: cựu + y Nghĩa ViệtCihui cựu y (譬喻)新舊二醫,皆用乳藥,一非,一是也。見新醫條。☸