舊隸 jiù lì · cựu lệ Hán Việt: cựu lệ · Pinyin: jiù lì Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 隸 (lệ)Pinyinjiù lìHán Việtcựu lệCấu tạo舊 + 隸 · cựu + lệ nghĩa thành phần: cựu + lệ