舌傷
thiệt thương
Hán Việt: thiệt thương · Pinyin: shé shāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指言论对人精神上的损害。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指言论对人精神上的损害。
Eng
- Cihui 舌傷 shéshāng n. emotional distress caused by public media/opinion