舌傷 shé shāng · thiệt thương Hán Việt: thiệt thương · Pinyin: shé shāng Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 傷 (thương)Pinyinshé shāngHán Việtthiệt thươngCấu tạo舌 + 傷 · thiệt + thương nghĩa thành phần: thiệt + thương Nghĩa EngCihui 舌傷 shéshāng n. emotional distress caused by public media/opinion