舌前 thiệt tiền Hán Việt: thiệt tiền Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 前 (tiền)Hán Việtthiệt tiềnCấu tạo舌 + 前 · thiệt + tiền nghĩa thành phần: thiệt + tiền Nghĩa EngCihui 舌前 shéqián p.w. front part of the tongue