舌吻 shé wěn·thiệt vẫn Hán Việt: thiệt vẫn · Pinyin: shé wěn Tổng quan hôn kiểu Pháp Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 吻 (vẫn)Pinyinshé wěnHán Việtthiệt vẫnTừ loạiđộngCấu tạo舌 + 吻 · thiệt + vẫn nghĩa thành phần: thiệt + vẫn Nghĩa ViệtCihui nụ hôn kiểu PhápEngCihui to French kiss; French kissĐứcHandedict Zungenkuss Từ liên quan Gần nghĩa吻别 · 吻去 · 吻合 · 吻戏 · 吻我 · 吻技 · 吻痕 · 吻部