舌尖

shé jiānthiệt tiêm

Hán Việt: thiệt tiêm · Pinyin: shé jiān

Tổng quan

đầu lưỡi

新华 · Tân Hoa Đại lục

舌頭的尖端部分。如:「蛇類的舌尖分叉,是負責嗅覺的器官。」

Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 尖 (tiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm đầu lưỡi
  • Tần suất từ đầu lưỡi , âm đầu lưỡi; thiệt tiêm: đầu lưỡi; đầu lưỡi
  • Biên soạn 舌尖 héjiān n. 1. tip of the tongue 2. apex; non-retroflex; tongue tip

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舌頭的尖端部分。如:「蛇類的舌尖分叉,是負責嗅覺的器官。」

Eng

  • JMdict tip of the tongue
  • JMdict tongue tip
  • JMdict lingual apex
  • Cihui tip of tongue; apical
  • Tần suất từ 舌尖 héjiān n. 1. tip of the tongue 2. apex; non-retroflex; tongue tip

Đức

  • Handedict Zungenspitze (S, Anat)

ja

  • JMdict 舌尖(ぜっせん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

舌尖音 · 舌尖前音 · 舌尖后音 · 舌尖颤音 · 尖兵 · 尖冷 · 尖刀 · 尖利