舌尖
thiệt tiêm
Hán Việt: thiệt tiêm · Pinyin: shé jiān
Tổng quan
đầu lưỡi | âm đầu lưỡi
Nghĩa
Việt
- Cihui đầu lưỡi | âm đầu lưỡi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舌頭的尖端部分。如:「蛇類的舌尖分叉,是負責嗅覺的器官。」
Eng
- CC-CEDICT tip of tongue|apical
- Cihui tip of tongue; apical
ja
- JMdict tip of the tongue|tongue tip|lingual apex