舌弊 shé bì · thiệt tệ Hán Việt: thiệt tệ · Pinyin: shé bì Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 弊 (tệ)Pinyinshé bìHán Việtthiệt tệCấu tạo舌 + 弊 · thiệt + tệ nghĩa thành phần: thiệt + tệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"舌敝"; 谓说话很多﹐舌为之疲。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"舌敝"。 2.谓说话很多﹐舌为之疲。