舌心 thiệt tâm Hán Việt: thiệt tâm Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 心 (tâm)Hán Việtthiệt tâmCấu tạo舌 + 心 · thiệt + tâm nghĩa thành phần: thiệt + tâm Nghĩa EngCihui 舌心 héxīn p.w. center of the tongue