舌撟

shé jiǎo thiệt kiệu

Hán Việt: thiệt kiệu · Pinyin: shé jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thiệt) + (kiệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舌头举起。形容惊异的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.舌头举起。形容惊异的样子。