舌狀 thiệt trạng Hán Việt: thiệt trạng Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 狀 (trạng)Hán Việtthiệt trạngCấu tạo舌 + 狀 · thiệt + trạng nghĩa thành phần: thiệt + trạng Nghĩa EngCihui 舌狀 hézhuàng attr. lingular; tongue-shaped