舌病 thiệt bệnh Hán Việt: thiệt bệnh Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 病 (bệnh)Hán Việtthiệt bệnhCấu tạo舌 + 病 · thiệt + bệnh nghĩa thành phần: thiệt + bệnh