舌的
thiệt đích
Hán Việt: thiệt đích
Tổng quan
(giải phẫu) (thuộc) lưỡi (thuộc) lưỡi; phát âm ở lưỡi, (thuộc) tiếng nói, (thuộc) ngôn ng
Nghĩa
Việt
- Cihui (giải phẫu) (thuộc) lưỡi (thuộc) lưỡi; phát âm ở lưỡi, (thuộc) tiếng nói, (thuộc) ngôn ng