舌相

thiệt tương

Hán Việt: thiệt tương

Tổng quan

thiệt tướng (術語)佛舌有廣長之相也。三十二相之一。是表不妄語也。見廣長輪相條。☸

Cấu tạo: (thiệt) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiệt tướng (術語)佛舌有廣長之相也。三十二相之一。是表不妄語也。見廣長輪相條。☸