舌管 thiệt quản Hán Việt: thiệt quản Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 管 (quản)Hán Việtthiệt quảnCấu tạo舌 + 管 · thiệt + quản nghĩa thành phần: thiệt + quản Nghĩa EngCihui 舌管 héguǎn n. 1. reeds (of certain wind instruments 2. reed pipes