舌簧

shé huáng thiệt hoàng

Hán Việt: thiệt hoàng · Pinyin: shé huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiệt) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巧舌。语出《诗.小雅.巧言》"巧言如簧。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.巧舌。语出《诗.小雅.巧言》"巧言如簧。"