舌蠅屬 thiệt dăng chúc Hán Việt: thiệt dăng chúc Tổng quan (động vật) ruồi xê xê (Phi châu) Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 蠅 (dăng) + 屬 (chúc)Hán Việtthiệt dăng chúcCấu tạo舌 + 蠅 + 屬 · thiệt + dăng + chúc nghĩa thành phần: thiệt + dăng + chúc Nghĩa ViệtCihui (động vật) ruồi xê xê (Phi châu)