舌診 thiệt chẩn Hán Việt: thiệt chẩn Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 診 (chẩn)Hán Việtthiệt chẩnCấu tạo舌 + 診 · thiệt + chẩn nghĩa thành phần: thiệt + chẩn Nghĩa EngCihui 舌診 hézhěn n. <Ch. med.> tongue diagnosis