舌質 thiệt chất Hán Việt: thiệt chất Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 質 (chất)Hán Việtthiệt chấtCấu tạo舌 + 質 · thiệt + chất nghĩa thành phần: thiệt + chất Nghĩa EngCihui 舌質 hézhì n. <Ch. med.> tongue substance/quality/color