舌辨

shé biàn thiệt biện

Hán Việt: thiệt biện · Pinyin: shé biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiệt) + (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"舌辩"; 唐宋时称说书者为舌辨; 口才敏捷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"舌辩"。 2.唐宋时称说书者为舌辨。 3.口才敏捷。