舌辯 shé biàn · thiệt biện Hán Việt: thiệt biện · Pinyin: shé biàn Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 辯 (biện)Pinyinshé biànHán Việtthiệt biệnCấu tạo舌 + 辯 · thiệt + biện nghĩa thành phần: thiệt + biện