舌鋒

thiệt phong

Hán Việt: thiệt phong

Tổng quan

Cấu tạo: (thiệt) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 銳利能言的口齒。如:「此人舌鋒甚利,往往得理不饒人。」

Eng

  • Cihui 舌鋒 héfēng* n. 1. eloquence 2. hump of the tongue

ja

  • JMdict sharp tongue|eloquence