舌釘
thiệt đinh
Hán Việt: thiệt đinh · Pinyin: shé dīng
Tổng quan
khuyên lưỡi | xỏ lưỡi
Nghĩa
Việt
- Cihui khuyên lưỡi | xỏ lưỡi
Eng
- CC-CEDICT tongue ring|tongue piercing
- Cihui tongue ring; tongue piercing
Hán Việt: thiệt đinh · Pinyin: shé dīng
khuyên lưỡi | xỏ lưỡi