舌鋒 thiệt phong Hán Việt: thiệt phong Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 鋒 (phong)Hán Việtthiệt phongCấu tạo舌 + 鋒 · thiệt + phong nghĩa thành phần: thiệt + phong Nghĩa EngCihui 舌鋒 héfēng* n. 1. eloquence 2. hump of the tongue