舌門 thiệt môn Hán Việt: thiệt môn Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 門 (môn)Hán Việtthiệt mônCấu tạo舌 + 門 · thiệt + môn nghĩa thành phần: thiệt + môn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 唧筒或機器內,用以掩蔽孔口的活動蓋。也稱為「活瓣」、「活門」。EngCihui 舌門 hémén n. valve