舌阻 thiệt trở Hán Việt: thiệt trở Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 阻 (trở)Hán Việtthiệt trởCấu tạo舌 + 阻 · thiệt + trở nghĩa thành phần: thiệt + trở Nghĩa EngCihui 舌阻 hézǔ n. <lg.> closure made by the tongue