舌骨

shé gǔ thiệt cốt

Hán Việt: thiệt cốt · Pinyin: shé gǔ

Tổng quan

(giải phẫu) (thuộc) xương móng, (giải phẫu) xương móng

Cấu tạo: (thiệt) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) (thuộc) xương móng, (giải phẫu) xương móng

Eng

  • Cihui 舌骨 hégǔ n. <phys.> hyoid/tongue bone

ja

  • JMdict hyoid bone (of the skull)