舌鰨 thiệt tháp Hán Việt: thiệt tháp Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 鰨 (tháp)Hán Việtthiệt thápCấu tạo舌 + 鰨 · thiệt + tháp nghĩa thành phần: thiệt + tháp Nghĩa EngCihui 舌鰨 hétǎ n. tonguefish M:¹tiáo