舍業 shě yè · xá nghiệp Hán Việt: xá nghiệp · Pinyin: shě yè Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 業 (nghiệp)Pinyinshě yèHán Việtxá nghiệpCấu tạo舍 + 業 · xá + nghiệp nghĩa thành phần: xá + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停止学习; 舍弃家产。Tân Hoa Tự Điển 1.停止学习。 2.舍弃家产。