舍入

xá nhập

Hán Việt: xá nhập

Tổng quan

sự lượn tròn, sự làm tròn, sự vê tròn (đầu răng)

Cấu tạo: (xá) + (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự lượn tròn, sự làm tròn, sự vê tròn (đầu răng)

Eng

  • Cihui 捨入 hěrù n. <math.> rounding off