舍入
xá nhập
Hán Việt: xá nhập
Tổng quan
sự lượn tròn, sự làm tròn, sự vê tròn (đầu răng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 làm tròn
- Tần suất từ sự lượn tròn, sự làm tròn, sự vê tròn (đầu răng)
- Biên soạn 捨入 hěrù n. <math.> rounding off
Eng
- Cihui 捨入 hěrù n. <math.> rounding off
- Tần suất từ 捨入 hěrù n. <math.> rounding off