舍入

xá nhập

Hán Việt: xá nhập

Tổng quan

sự lượn tròn, sự làm tròn, sự vê tròn (đầu răng)

Cấu tạo: 舍 (xá) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm tròn
  • Tần suất từ sự lượn tròn, sự làm tròn, sự vê tròn (đầu răng)
  • Biên soạn 捨入 hěrù n. <math.> rounding off

Eng

  • Cihui 捨入 hěrù n. <math.> rounding off
  • Tần suất từ 捨入 hěrù n. <math.> rounding off

Từ liên quan

Gần nghĩa

入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住